translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tác chiến" (1件)
tác chiến
日本語 作戦行動、戦闘
Tài liệu của Hải quân Mỹ về quy tắc tác chiến trên biển.
米海軍の海上作戦規定に関する文書。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tác chiến" (1件)
đối tác Chiến lược
日本語 戦略的パートナー
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tác chiến" (4件)
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
Tài liệu của Hải quân Mỹ về quy tắc tác chiến trên biển.
米海軍の海上作戦規定に関する文書。
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)